|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến và sản xuất hàng mộc dân dụng, đồ gỗ mỹ nghệ bằng gỗ rừng trồng, gỗ nhập khẩu và gỗ có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng mộc dân dụng, đồ gỗ mỹ nghệ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, chế biến đá các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Mua bán vàng, bạc trang sức mỹ nghệ
- Mua bán đá trang sức, mỹ nghệ
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Ch tiết: Sơ chế dược liệu các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu cây dược liệu các loại; Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác vàng, bạc (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|