|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng các trạm thu phát sóng thông tin di động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà, sửa chữa, xây dựng trạm phát sóng BTS mạng thông tin di động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su); Mua bán cây giống, con giống gia súc, gia cầm và động vật sống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa trạm phát sóng BTS mạng thông tin di động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng các trạm thu phát sóng thông tin di động ; Xây dựng hệ thống chân trụ ( thuộc các trạm thu phát sóng viễn thông )
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô các loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|