|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất, linh phụ kiện, vật tư trang trí nội thất (Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ bàn ghế ( từ nguồn gỗ hợp pháp) (Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt gỗ (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở) (Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0221
|
Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
, Dịch vụ sấy gỗ các loại (không hoạt động trên địa bàn tỉnh Gia Lai)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại tỉnh Gia Lai).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|