|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khoan phụt, xử lý và gia cố nền móng công trình xây dựng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Chế tạo, lắp đặt thiết bị cơ khí thủy công; chế tạo, lắp đặt thiết bị thủy điện.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá khối và thành phẩm đá granit, bazan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, chì, kẽm, nhôm, quặng sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, đê đập, hệ thống tưới tiêu.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|