|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất cấu kiện thép các loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công tượng đài và phù điêu;
Trồng hoa, cây xanh;
Xây dựng khuôn viên hòn non bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35Kv
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công tượng đài và phù điêu; Xây dựng khuôn viên hòn non bộ;
Xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây cảnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su);
Mua bán hoa và cây cảnh.
|