|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ gỗ nhập khẩu có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ nhập khẩu có nguồn gốc hợp pháp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện.
Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu cống.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng trong siêu thị
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây kiểng cây bóng mát phục vụ dự án sinh thái
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại hoa bản địa phụ vụ dự án sinh thái
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đường ống cấp thoát nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang xây dựng đồng ruộng, san lấp, chuẩn bị mặt bằng xây dựng các công trình
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ các loại và gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, dân dụng, công nghiệp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ trò chơi trẻ em và trò chơi công cộng
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đảm bảo các điều kiện kinh doanh theo quy định)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh khu du lịch sinh thái
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng lưu niệm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán rượu bia sản xuất trong nước và nhập khẩu, nước giải khát các loại
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng các loại hoa bản địa phụ vụ dự án sinh thái
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|