|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng – công nghiệp; Thiết kế quy hoạch đô thị, nông thôn; Thiết kế kiến trúc các công trình dân dụng – công nghiệp; Lập hồ sơ mời thầu, quản lý dự án, lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, thẩm tra thiết kế kỹ thuật và dự toán
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Ghi chú:- Doanh nghiệp không được đặt cưa vòng để xẻ gỗ tròn từ rừng tự nhiên ra gỗ xẻ
- Không hoạt động tại trụ sở
|
|
46496
|
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm từ song mây
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Ghi chú: - Doanh nghiệp không được đặt cưa vòng để xẻ gỗ tròn từ rừng tự nhiên ra gỗ xẻ
- Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị dụng cụ hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
42102
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
46631
|
Chi tiết: Mua bán gỗ các loại có nguồn gốc hợp pháp
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than tổ ong
|
|
31009
|
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ song mây
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ghi chú:- Doanh nghiệp không được đặt cưa vòng để xẻ gỗ tròn từ rừng tự nhiên ra gỗ xẻ
- Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Ghi chú:- Doanh nghiệp không được đặt cưa vòng để xẻ gỗ tròn từ rừng tự nhiên ra gỗ xẻ
- Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình công cộng; Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê mái nhà xưởng để lắp đặt thiết bị điện năng lượng mặt trời
|