|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ôtô các loại.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: kinh doanh vận tải theo tuyến cố định, kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sữa chữa và bảo hành xe có động cơ, dịch vụ sữa chữa điện ôtô, rửa xe ôtô.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán thiết bị phụ tùng ôtô.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ), vật liệu trang trí nội thất, mua bán các loại sơn xây dựng, cán cắt sắt xà gồ, tôn lợp, tôn cuộn, tôn tấm sắt thép xây dựng và công nghiệp, mua bán ống nhựa, ván ép các loại.
|