|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và vật liệu trang trí nội ngoại thất
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ mỹ nghệ thành phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu sản xuất trong nước và rượu nhập khẩu
|