|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đỗ và hoàn thiện bê tông, xử lý nền móng công trình, thi công chống thấm các hạng mục công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vữa mactic, keo epoxy, chất chống thấm dùng trong xây dựng, keo dán bê tông
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất phụ gia sử dụng trong ngành xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|