|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất và mua bán các cấu kiện đúc sẵn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: lập dự án đầu tư, lập hồ so mời thầu, dự thầu, tư vấn đấu thầu các công trình
Thẩm tra: thiết kế, tổng dự toán các công trình
Giám sát thi công xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, giao thông vận tải, thủy lợi; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ)
Giám sát các công trình điện, Khảo sát địa hình,
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản;
Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế các công trình hạ tầng kỹ thuật;
Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp;
Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
Thiết kế các công trình thủy lợi
Kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán Nhôm, Kính, Alu, Tấm lợp hợp kim, Tấm lấy sáng, tole, lưới B40, Kẽm gai, đinh, ván ép, giấy dầu, gạch, cát, đá, xi măng, các phụ kiện cho mặt hàng nhôm kính.
Mua bán nhựa đường, bê tông nhựa nóng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán sắt, thép
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm, kiểm nghiệm vật liệu xây dựng
Nghiên cứu chuyển giao khoa học công nghệ ứng dụng vật liệu xây dựng mới trong lĩnh vực giao thông, đô thị;
Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cửa sắt, nhôm, khung vì kèo...
Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết:
- Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
Xây dựng công trình công nghiệp (xây lắp điện)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh điện năng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|