|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp mặt bằng
- Khai hoang đồng ruộng
- Khai hoang đất trống, đồi núi trọc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát công trình
- Lập dự toán, thiết kế các công trình.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai thác than đá, quặng, khai thác dầu khí như máy khoan, máy nghiền sàng, máy nén
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Sơn kẻ đường và biển báo đường bộ, đường cao tốc
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói không nung
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói các loại (doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(không thi công tại tỉnh Gia Lai)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi;
- Nạo vét lòng sông, thông luồng thoát lũ, san lắp mặt bằng lấn biển
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|