|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình
Thiết kế các công trình cầu đường
Thẩm tra hồ sơ dự án, thiết kế dự toán các công trình giao thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời …
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và thu nhặt nấm các loại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Công trình cấp thoát nước, khoan giếng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm, inox …
|