|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán bất động sản
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ thành phẩm, mua bán giấy vệ sinh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán nhôm, kính các loại; Mua bán đá granite thành phẩm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cơ khí phụ kim ngành mộc (ốc vit, bass các loại, mạc đồng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hạt nhựa, nhựa tái sinh và mua bán phân bón
- Mua bán cao su thành phẩm
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh viên gỗ nén, nguyên liệu đầu vào bao gồm mùn cưa, cành ngọn cây cà phê, điều, cây cao su thanh lý, mía, võ hạt đậu nành, bắp... (không dùng gỗ rừng tự nhiên)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn, phân phối máy in khổ lớn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|