|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Đầu tư xây dựng các công trình thủy điện
Tư vấn, xây lắp các công trình thủy điện
Nhận thầu xây lắp các công trình công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe máy, thiết bị, kinh doanh thiết bị xây dựng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa xe máy, thiết bị, kinh doanh thiết bị xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|