|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Dịch vụ kiểm tra, thủ nghiệm, hiệu chuẩn các thiết bị điện.
- Dịch vụ kiểm định, kiểm định an toàn các thiết bị, dụng cụ điện, hệ thống đo lường, đo đếm về điện, nhiệt, áp lực.
- Thử nghiệm, hiệu chỉnh, đánh giá tự động hóa dây chuyền sản xuất, tuyền tải và tiêu thụ điện.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, sỏi, cát;
- Bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn vec ni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn vật liêu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ gỗ)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu;
- Cho thuê tài sản, cơ sở hạ tầng điện lực (cho thuê đường dây để truyền tải điện); (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) và các máy móc, thiết bị phụ tùng ngành điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Tổ chức đào tạo nguồn nhân lực cho các nhà máy điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, hướng dẫn quản lý vận hành máy móc, thiết bị các nhà máy điện; Tư vấn xây lắp các công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Cho thuê công nghệ năng lượng xanh I-REC
|