|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, mua bán gỗ vườn tận thu, gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn …)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất đá xẻ, cắt tạo hình theo yêu cầu xây dựng, xay xát các loại đá xây dựng, làm đường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke (Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn …)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón các loại, vỏ lụa mì, phân bùn đã qua xử lý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm (củ mì, xác mì, mì khô, ngô, lúa, đậu, bắp …)
|