|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, chế biến nông sản các loại
|
|
46613
|
Chi tiết: Mua bán xăng dầu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Mua bán hàng thực phẩm (thực phẩm tươi sống, thực phẩm công nghiệp),
|
|
46691
|
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ các loại có nguồn gốc hợp pháp, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đá Granite
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà trọ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán sắt thép các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho, bãi đậu xe, cân điện tử.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế, máy móc thiết bị phục vụ cho nông – lâm nghiệp và máy chuyên dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, trồng cây công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác tận thu lâm sản (theo các dự án đầu tư đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt)
|