|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công và in bao bì, biểu mẫu chứng từ, hóa đơn, tờ gấp, giấy vở học sinh, sổ sách đóng xén.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại, sim card
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành in; Mua bán phân bón, hóa chất nông nghiệp, vật tư kỹ thuật nông nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán va li, cặp túi, ví, hàng da và giả da khác; Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, lịch, thiệp và giấy; Bán buôn bao bì nilong, chai nhựa, lọ nhựa và các sản phẩm nhựa khác, bộ lau nhà, chổi, ga giường, mùng mền, chiếu, gối, nước lau nhà, nước rửa chén, vim, okay, thau chậu, bình ly uống nước, áo mưa, ủng, bàn chải chà đồ, dây thun, ổ khóa, bật lửa, vải, ghế nhựa, khăn, xúc rác, … và các loại vật tư hiêu hao mau hỏng trong gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In sản phẩm là xuất bản phẩm, sản phẩm không phải là xuất bản phẩm
In hóa đơn, séc, các chứng từ có mệnh giá bằng tiền khác (trừ tiền)
Chế bản bằng máy vi tính.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung gian cung cấp dịch vụ giải pháp hóa đơn điện tử
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý điện thoại, sim card (Không hoạt động liên quan đến đấu giá)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nilong, chai nhựa, lọ nhựa và các sản phẩm nhựa khác …
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|