|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp (oxy y tế)
Ghi chú: Doanh nhiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Mua bán khí công nghiệp (oxy y tế)
Mua bán đất đèn, phế liệu
Ghi chú: Doanh nhiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán khí đốt hóa lỏng (gas)
Ghi chú: Doanh nhiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Mua bán dụng cụ thiết bị y tế;
Mua bán máy hàn, vật tư chuyên ngành về hàn công nghiệp; que hàn điện, dây cáp hàn, đồng hàn và các dụng cụ liên quan đến ngành hàn.
Mua bán, lắp đặt, sửa chữa, gia công các loại dây chuyền, dụng cụ và phương tiện vận tải liên quan đến ngành sản xuất khí công nghiệp; Cưa đĩa, máy khoan, máy bào, máy cưa lọng, máy đánh bóng, máy mài, dụng cụ chuyên dụng cho ngành mộc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, đồ kim khí
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán điện gia dụng, đèn, bộ đen điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, đồ ngũ kim, ốc vít ( trừ gỗ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy hàn, máy phát điện…
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy hàn, máy phát điện, máy móc thiết bị xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, tôn đồ kim khí
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các loại khí dùng cho thực phẩm, chế biến thực phẩm và nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: kho bãi lưu giữ hàng hóa ( không bao gồm cho thuê kho bãi)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện tử, điện lạnh, điện thoại, điện máy
|