|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ), Mua bán đồ trang trí nội thất và thiết bị vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện, đồ điện gia dụng và thiết bị điều hòa nhiệt độ, Mua bán bàn, ghế, giường, tủ (được làm bằng chất liệu khác không phải gỗ)
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tole la phông, tole sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, xà gồ chiều dài tùy ý
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công tole la phông, tole sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, xà gồ chiều dài tùy ý
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết:
- Sân vận động bóng đá mini, tennis
- Bể bơi;
- Phòng tập yoga, thiền;
- Phòng tập gym.
- Sân cầu lông, sân Pickleball
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động y tế bằng phương pháp vật lý trị liệu
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại (Trừ mủ cao su)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Hoạt động phơi, sấy, sơ chế hàng nông sản
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung, gạch tự chèn
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch lát vỉa hè
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán chăn, ga, gối, nệm
Mua bán quần áo thể thao các loại
|