|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Vận chuyển đất, đá, đào, lấp, san ủi mặt bằng xây dựng; khai hoang rừng, đồng ruộng.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đại lý mua bán xăng dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn, sản phẩm làm mát động cơ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xăm lốp xe có động cơ; Các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ôtô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định các tuyến nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách theo hợp đồng, chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|