|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Cung cấp, tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đồi với doanh nghiệp và tổ chức khác trong vấn đề quản lý như lập chiến lược và kế hoạch hoạt động, ra quyết định tài chính, mục tiêu và chính sách thị trường, chính sách nguồn nhân lực, thực thi và kế hoạch, tiến độ sản xuất và kế hoạch giám sát
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ cao su (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ cao su (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao đóng gói mủ cao su và các loại bao bì khác
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su
Bán buôn máng che mưa (PE); che miệng cạo cây cao su, keo, bàm bấm, ghim, đinh nhỏ, dây kẽm ; nhãn mác bao bì ; bao đóng gói mủ cao su và các loại bao bì khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In nhãn mác bao bì
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất máng che mưa (PE); che miệng cạo cây cao su; sản xuất keo, bàm bấm, ghim, đinh nhỏ, dây kẽm
|