|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, chế biến kinh doanh và xuất khẩu nguyên liệu công nghiệp và sản phẩm gỗ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su), động vật sống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng công nghệ thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán mủ cao su
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Mua, bán giống cây trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Gia công, chế biến mủ cao su
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|