|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu nhập khẩu và rượu sản xuất trong nước
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Đại lý mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Cho thuê nhà phục vụ các mục đích kinh doanh;
- Cho thuê nhà có trang thiết bị kỹ thuật hiện đại;
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Gây nuôi rùa, ba ba, cá sấu, đà điểu và động vật hoang dã có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến động vật hoang dã do doanh nghiệp gây nuôi
|