|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ gỗ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình và xây lắp điện đến 35KV
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống, thiết bị và dây dẫn chống sét; Lắp đặt trang thiết bị văn phòng, hội trường, nội ngoại thất công trình xây dựng, hệ thống camera an ninh, hệ thống chống trộm, hệ thống báo cháy …
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang xây dựng đồng ruộng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|