|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: kinh doanh, cung cấp nguyên liệu thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp kệ trưng bày, bàn ghế và đồ nội thất phục vụ cho nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp công cụ, dụng cụ phục vụ cho nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp máy móc, thiết bị phục vụ cho nhà hàng quán ăn, dịch vụ ăn uống.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn giải pháp phục vụ trong ngành nhà hàng (tư vấn setup nhà hàng, tư vấn vận hành, mô hình kinh doanh F&B, tư vấn menu, quy trình vận hành.)
|