|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt nhà kính trồng rau, hoa. Xây dựng, lắp đặt nhà màng trồng rau, hoa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các phụ kiện lắp ráp nhà kính, nhà màng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống tưới phục vụ nông nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|