|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn cà phê, hàng nông sản.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kế toán - Kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá, báo chí, Dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản và các hoạt động nhà nước cấm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Hoạt động văn phòng hành chính tổng hợp
|