|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị máy công nghiệp, điện dân dụng, thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô, xe có động cơ, xe cẩu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
-Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
-Thiết kế cơ điện công trình.
-Thiết kế lắp đặt hoàn thiện các công trình công nghệ.
-Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
-Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
-Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
-Thiết kế phòng cháy chữa cháy trong công trình dân dụng và công nghiệp
-Thiết kế hệ thống xử lý nước thải
-Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
-Thẩm tra thiết kế cơ điện công trình
-Thẩm tra thiết kế hệ thống xử lý nước thải
-Thẩm tra thiết kế lắp đặt hoàn thiện các công trình công nghiệp
-Thẩm tra thiết kế phòng cháy chữa cháy trong công trình dân dụng và công nghiệp
-Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, cấp, thoát nước.
-Khảo sát địa chất công trình xây dựng
-Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
-Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
-Lập dự án đầu tư
-Tư vấn về đấu thầu và hợp đồng kinh tế
-Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ
Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu (Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Chi tiết: Lắp đặt bảo dưỡng hệ thống ống dẫn, hệ thống giữ nhiệt ống dẫn cho máy móc, thiết bị công nghiệp và các công trình công nghiệp.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo dưỡng công trình điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy trong dân dụng và công nghiệp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn điện máy, điện lạnh.
|