|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng, sản xuất các loại hoa lan, hoa, cây cảnh, hoa chậu, hoa cắt cành, các loại lá trang trí, rau.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhập cây giống các loại hoa, cây cảnh, chăm sóc cây cấy mô các loại hoa, cây cảnh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh các loại phụ liệu, vật tư trang trí và bảo quản hoa, kinh doanh các sản phẩm phục vụ cho người trồng hoa, người bán hoa và cây cảnh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: kinh doanh các, hoa, hoa lan, lan cấy mô, lan giống, hoa giống, các loại cây giống và hạt giống rau, hoa, củ, quả.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh, nhập rong cấy mô
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng, sản xuất các loại hoa lan, hoa, cây cảnh, hoa chậu, hoa cắt cành, các loại lá trang trí, rau.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt nhà kính, nhà xưởng, nhà tiền chế công nghệ cao
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, Thi công nhà xưởng, nhà kính, nhà tiền chế
|