|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng và sửa chữa công trình dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Loại trừ: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện, thiết bị điện thuộc lưới điện quốc gia; lắp đặt, sửa chữa thiết bị điện phục vụ an ninh, quân sự
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Loại trừ: Lắp đặt và sữa chữa thiết bị làm lạnh công nghiệp sử dụng môi chất R22
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Loại trừ: sửa chữa, gia công sản phẩm, thiết bị, linh kiện quân dụng; sửa chữa thiết bị điện thuộc hệ thống điện quốc gia
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Loại trừ: xi mạ, sơn tĩnh điện, tái chế kim loại tại trụ sở
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Loại trừ: xi mạ, sơn tĩnh điện, tái chế kim loại tại trụ sở
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Loại trừ: sửa chữa thiết bị điện tử, quang học chuyên dụng thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Loại trừ: Gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Loại trừ: xi mạ, sơn tĩnh điện, tái chế kim loại tại trụ sở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|