|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp và dân dựng. Xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở, trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa (trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
- (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ vi sinh, phân hữu cơ khoáng, phân hữu cơ sinh học, phân vi sinh vật (trừ sản xuất thuốc trừ sâu) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|