|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động sân gôn.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ chơi gôn.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm, thiết bị, dụng cụ liên quan đến gôn.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm, thiết bị, dụng cụ liên quan đến gôn.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|