|
132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
chi tiết: sản xuất, nuôi trồng, cấy ghép cây hoa phong lan, hoa kiểng, cây trồng, cây cảnh, cây lâu năm có sự gieo, uôm, cấy ghép, cắt cành, giâm cành; hoạt động của các vườn ươm, cây giống nông nghiệp; cấy ghép mô cây cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
chi tiết: sản xuất, nuôi trồng, cấy ghép cây hoa phong lan, hoa kiểng, cây trồng, cây cảnh, cây lâu năm có sự gieo, uôm, cấy ghép, cắt cành, giâm cành; hoạt động của các vườn ươm, cây giống nông nghiệp; cấy ghép mô cây cảnh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác, tranh, tượng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: hoạt động trang trí nội thất; hoạt động trang trí tạo cảnh quan sân vườn (trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phân bón, bán buôn thiết bị nuôi trồng hoa, cây kiểng.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|