|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Nghiên cứu và ứng dụng điều trị: mô, phôi, tế bào gốc, cấy ghép các bộ phận cơ thể.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị y tế.
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Lưu giữ tinh trùng, lưu giữ noãn, lưu giữ phôi.
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn thuốc;
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn thực phẩm chức năng dạng viên uống.
|