|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
-Bán buôn xi măng;
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
-Bán buôn sơn, vécni;
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
-Bán buôn đồ ngũ kim;
-Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác; trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt pa nô, bảng hiệu quảng cáo;
- Lắp ráp mái hiên di động, dù, võng xếp;
- Lắp đặt mái che sân khấu, nhà lều, rạp che, gian hàng, kệ trưng bày;
- Lặp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống âm thanh, màn hình Led.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường;
- Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác,
- Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.; ết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
-Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện máy, điện tử, âm thanh, ánh sáng, màn hình Led, máy chiếu, nhà bạt sân khấu.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano, organ, guitar, thanh nhạc, dạy múa, hội họa, mỹ thuật
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(trừ môi giới hôn nhân)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|