|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ đã qua chế biến, ván ép, ván dăm, vật liệu cách âm, cách nhiệt, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim xây dựng...
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Sản phẩm gỗ phục vụ trang trí, nội thất
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Ván, gỗ ghép, gỗ công nghiệp, vật liệu hoàn thiện dùng trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Giường, tủ, bàn, ghế, kệ, các đồ nội thất bằng gỗ, nhựa, kim loại...
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất các công trình dân dụng và công nghiệp
|