|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hoa tươi, cây cảnh, cây giống, củ giống, hoa nhập khẩu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng các loại hoa, cây cảnh, cây lấy lá làm hoa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các loại hoa, cây cảnh, giống hoa, giống cây cảnh; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất dùng trong nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, củ, giống hoa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu, cung ứng khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực nhân giống phục vụ nông, lâm nghiệp; - Nuôi cấy mô; - Sản xuất, thí nghiệm, cung ứng các loại giống hoa, cây nông nghiệp
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Tour tham quan vườn hoa, trải nghiệm cắm hoa, chụp ảnh tại vườn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|