|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trong danh mục nhà nước cho phép)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì phục vụ đóng gói trà và cà phê, thực phẩm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. bán buôn thủy sản, bán buôn rau, quả, bán buôn cà phê, bán buôn chè
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: kinh doanh - Các loại trà, cà phê, hạt mắc ca, hạt điều (đào lộn hột) và các loại nông sản khác; - Mật ong và các sản phẩm liên quan đến ong; - Các loại hoa, hoa cắt cành, hoa chậu, lá trang trí. Bán buôn hoa, cây giống, cây cảnh, nông sản, hạt giống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ - Trà và cà phê các loại, hạt mắc ca, hạt điều (đào lộn hột); - Rau quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; - Sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; - Hàng thủy sản tươi, đông lạnh hoặc chế biến; - Bánh, mứt, kẹo các loại và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|