|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán trà, cà phê.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm khác.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ (cói, bèo, mây, tre, nứa, lá, thêu ren).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ từ cói, bèo, mây, tre, nứa, lá...
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ chế phẩm vệ sinh, chất tẩy rửa, xà phòng; các loại tinh dầu thực vật.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất tinh dầu thiên nhiên, hương liệu từ tự nhiên.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các loại tinh dầu thực vật
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: rang và xay cà phê; sản xuất, đóng gói các sản phẩm cà phê hòa tan, cà phê túi lọc, cà phê gói.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: sản xuất, chế biến các loại trà, trà túi lọc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê, trà chế biến các loại.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội chợ, triển lãm, trưng bày hàng hóa và sản phẩm; dịch vụ hội chợ - triển lãm, trưng bày, giới thiệu hàng hóa; dịch vụ xúc tiến thương mại, khoa học kỹ thuật, công nghệ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|