|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm thuộc danh mục nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|