|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thang máy, thang cuốn, cầu thang tự động
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các linh kiện, thiết bị của sản phẩm thang máy, thang cuốn và băng chuyền cho người đi bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lắp đặt, bảo trì, sửa chữa các loại thang máy, thang cuốn và băng chuyền cho người đi bộ.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thang máy và máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: bảo trì, sửa chữa, nâng cấp thang máy, thang cuốn.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê villa, khách sạn, homestay
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn , môi giới bất động sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế thang cuốn, thang máy, tư vấn giám sát thi công công trình xây dựng.
|