|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát thi công các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào các loại, rau củ,cà phê,đường sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biên từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Buôn bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ tổ yến, yến sào các loại)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chăn nuôi khác (Chi tiết: Chăn nuôi và khai thác chim yến)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang và lọc chất caphêin cà phê. ản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Dây dẫn chống sét, Hệ thống hút bụi,…
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Đại lý du lịch
|