|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú cho khách du lịch, khách trọ, hàng ngày hoặc hàng tuần
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà ăn, quán ăn
- Quán ăn tự phục vụ
- Quán ăn nhanh
- Cửa hàng bán đồ ăn mang về
- xe thùng bán kem
- Xe bán hàng ăn lưu dộng
- Hàng ăn uống trên phố, trong chợ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: - Trồng cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
- Trồng cây dâu tằm, cây trôm, cây cau, cây trầu không,...
- Trồng các loại cây công nghiệp
- Trồng rừng
- Trồng cây tràm, cây dừa, cây sim
- Trồng cây dâu tằm
- Trồng cây ca cao
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến và quảng bá du lịch cho các mục đích hội nghị, tham quan thông qua việc cung cấp thông tin, trợ giúp tổ chức tại các cơ sở lưu trú trong nước, các trung tâm hội nghị và các điểm giải trí; dịch vụ trao đổi khách, kết nối tua và các dịch vụ đặt chỗ khác có liên quan đến du lịch như vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, dịch vụ giải trí, thể thao. Hoạt động bán vé xem tại các nhà hát, xem các sự kiện thể thao, tham quan bảo tàng, dịch vụ giải trí.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|