|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, - Bán buôn hóa chất diệt côn trùng, diệt khuẩn. - Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn. - Bán buôn thuốc thú ý. - Bán buôn hóa chất khác. - Bán buôn các sản phẩm bảo hộ lao động; - Bán buôn băng keo, bao bì, dây đai. - Bán buôn cây cảnh, đất trồng cây, giá thể trồng cây. Bán buôn cao su
(Trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, Trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh xà phòng, sữa tắm, nước rửa chén,…
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Làm các chiến dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì khách hàng như: khuếch trương quảng cáo, marketing điểm bán, quảng cáo thư trực tuyến, tư vấn marketing.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu, thiết kế website, thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ kinh doanh các mặt hàng liên quan đến lĩnh vực tem, súng đạn, tiền kim khí, vàng miếng)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ kinh doanh các mặt hàng cấm
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|