|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công, chế biến nông sản thực phẩm, artichaut, trà, cà phê, bánh, kẹo, mứt, nước ép hoa quả và thực phẩm thông thường; sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: trồng cây artichaut, cần tây, cải kale và các nông sản khác.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: dịch vụ rửa xe
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán hàng tiêu dùng; hàng công nghệ và thực phẩm, nước ngọt, bánh, kẹo, mứt, nước ép hoa quả; hàng nông sản thực phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: kinh doanh, phân phối sản phẩm mạng điện thoại di động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: kinh doanh dầu, nhớt
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả, chế biến và bảo quản rau quả khác
|