|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng các công trình nhà ở, các khu vui chơi giải trí, công trình thể thao ngoài trời. Thi công xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu công nghiệp, khu đô thị. Xây dựng các công trình dân dụng- công nghiệp, Thi công công trình công viên cây xanh, khuôn viên sân vườn, hoa tiểu cảnh.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: - Thi công xây dựng công trình nhà ở (chung cư, nhà ở riêng lẻ)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: - Thi công xây dựng công trình nhà và công trình công cộng - Thi công xây dựng công trình nhà và công trình công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Trừ đấu giá Bất Động Sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở); - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Ươm, trồng hoa, cây xanh, cây cảnh, cây bóng mát tại các công trình xây dựng và các công trình cây xanh;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục Nhà Nước cho phép
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn quản lý dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp – Khảo sát địa chất, Khảo sát địa hình, Khảo sát xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp-thoát nước) công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế (điện; cấp-thoát nước) công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình xử lý nước thải - Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế (cột-trụ điện, nhà) công trình điện - Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế (cầu; đường bộ) công trình đường bộ - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn giám sát thi công (điện; cấp-thoát nước) công trình hạ tầng kỹ thuật - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình xử lý nước thải - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình xử lý nước thải - Tư vấn giám sát thi công (cột-trụ điện, nhà) công trình điện - Tư vấn giám sát thi công (cầu; đường bộ) công trình đường bộ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
– Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
– Bán buôn xi măng;
– Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
– Bán buôn kính xây dựng;
– Bán buôn sơn, vécni;
– Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
– Bán buôn đồ ngũ kim;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác;
- Hoạt động của các cáp treo, đường sắt leo núi
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, phụ gia trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở), Bán buôn hóa chất công nghiệp; Bán buôn phân bón và các hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn bột đá, đá hạt, vôi các loại, các loại khoáng phi kim đã chế biến. Mua bán hoa giả, phụ kiện ngành hoa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nước tưới tự động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|