|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ hút hầm vệ sinh, thông cầu, cống; Dịch vụ phun thuốc khử trùng, khử khuẩn, diệt côn trùng, diệt gián, mối, chuột; Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn xử lý môi trường
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sữa chữa máy nóng lạnh năng lượng mặt trời, máy lạnh, máy điều hòa không khí, tivi, tủ lạnh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện lạnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng; Tư vấn lắp đặt thiết bị điện, điện lạnh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, bảo trì, bảo hành hệ thống cống nước công cộng
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử, điện lạnh.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn điện, lắp đặt hệ thống máy điều hòa không khí, máy lạnh, tivi, tủ lạnh, lắp đặt hệ thống máy nước nóng năng lượng mặt trời, lắp đặt hệ thống lò hơi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì hệ thống điện, điện lạnh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Hoạt động của các công trình xử lý nước thải, bùn thải, bùn vi sinh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (cây ngắn ngày là rau, củ, quả)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp nước tưới cây xanh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa sử dung để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh; Bán lẻ dụng cụ, thiết bị và máy móc kiểm soát côn trùng dịch hại.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng phế phẩm của rau củ quả ở chợ đầu mối
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị ngành vệ sinh; Bán buôn thiết bị ngành kiểm soát và diệt côn trùng; Bán buôn chất tẩy rửa vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Bán buôn máy nóng lạnh năng lượng mặt trời, máy lạnh, máy điều hòa không khí, tivi, tủ lạnh; Bán buôn điện máy, điện lạnh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy hút, máy khử mùi tự động, đèn diệt côn trùng; Bán buôn dụng cụ, thiết bị và máy móc kiểm soát côn trùng dịch hại; Bán buôn máy móc, thiết bị vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Bán buôn máy móc, thiết bị đồng bộ, vật tư, phụ tùng và thiết bị ngành điện - cơ khí - điện tử - điện máy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng sữa chữa máy nóng lạnh năng lượng mặt trời, máy lạnh, máy điều hòa không khí, tivi, tủ lạnh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bốc và vận chuyển rác về khu xử lý chất thải, tổ chức thu phí vệ sinh và thu gom rác trong khu dân cư
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Ứng dụng, chế biến phân rác và tái chế chất thải
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa, nạo vét hệ thống các mương cống thoát nước, vỉa hè và nhà vệ sinh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải nông nghiệp cụ thể là phế phẩm của rau củ quả
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|