|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà làm việc, nhà ở. Kinh doanh dịch vụ bất động sản, sàn giao dịch bất động sản.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý bán vé máy bay, vé xe liên tỉnh.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ sửa chữa nhà cửa, bốc vác và vận chuyển hàng hóa thủ công;
- Dịch vụ chăm sóc vườn cây; - Quản lý, trông coi nhà cửa;
- Giữ xe.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ phiên dịch, dịch thuật.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất hàng ghế đá, chậu cây, hòn non bộ.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: đại lý in ấn quảng cáo.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác khoáng sản thông thường (trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: thi công cơ khí.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: ký gửi hàng hóa, hàng nông sản, lâm sản, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng thực phẩm, mỹ phẩm.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn đầu tư xây dựng (không bao gồm tư vấn thiết kế);
- Quản lý bất động sản;
- Tư vấn định hướng hoạch định chiến lược marketting, thiết lập tổ chức, quản lý điều hành doanh nghiệp.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng Internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet);
- Dịch vụ cung cấp thông tin thị trường, thông tin khoa học kỹ thuật, thông tin kinh tế chuyên ngành, thông tin các hoạt động thể thao;
- Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng Internet: dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet (OSP);
- Cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế hệ thống máy tính, thiết kế website, đồ họa;
- Thiết kế, trang trí sân khấu;
- Thiết kế các sản phẩm quà tặng, quà lưu niệm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng;
- Trung gian cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
- Dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng; dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng;
- Xây dựng cơ sở dữ liệu, lưu trữ cơ sở dữ liệu, khai thác cơ sở dữ liệu;
- Dịch vụ đăng ký tên miền trang web.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: dịch vụ thương mại điện tử.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh phân bón; đồ bảo hộ lao động; phế liệu, phế thải kim loại (trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thủy sản.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: trung tâm Anh ngữ, trung tâm dạy nghề.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ karaoke (chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các quy định của pháp luật).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán rượu, bia, quầy bar.
|